Tranh luận về việc cấm học sinh dùng điện thoại trong trường đang thu hút sự chú ý tại Singapore và Việt Nam. Chuyên gia Singapore cho rằng quyết định nên được trao quyền cho từng trường, dựa trên mục tiêu giáo dục và bối cảnh thực tế.
Thảo luận về việc cấm học sinh dùng điện thoại trong môi trường giáo dục hiện đại
Trong những năm gần đây, đề tài về việc cấm học sinh dùng điện thoại trong khuôn viên trường học đã trở thành một trong những chủ đề nóng hổi tại nhiều quốc gia. Không chỉ Việt Nam, ngay cả Singapore – một quốc gia được xem là hình mẫu giáo dục của khu vực Đông Nam Á – cũng đang chứng kiến những tranh luận mạnh mẽ xoay quanh chính sách này.

Tại một diễn đàn giáo dục được tổ chức bởi SEAMEO RETRAC, ông Lee Yan Kheng, Giám đốc phát triển chuyên môn của Học viện Nhà giáo thuộc Bộ Giáo dục Singapore, đã đưa ra những phân tích sâu sắc về cách tiếp cận của Singapore trong việc quản lý thiết bị di động của học sinh. Những chia sẻ của ông không chỉ phản ánh thực tiễn của Singapore mà còn góp phần cung cấp góc nhìn tham khảo quan trọng cho các nhà quản lý giáo dục Việt Nam.
Theo ông Lee, trọng tâm của vấn đề không phải nằm ở việc cấm hay cho phép, mà ở câu hỏi: “Vì sao chúng ta muốn hạn chế việc sử dụng điện thoại của học sinh trong lớp học?”. Khi trả lời được điều này một cách thấu đáo, nhà trường sẽ có thể xây dựng chính sách hợp lý, phù hợp với mục tiêu giáo dục, thay vì chạy theo xu hướng chung.
Quyền tự chủ của nhà trường và sự đa dạng trong chính sách tại Singapore
Một trong những thông tin đáng chú ý là Bộ Giáo dục Singapore không áp đặt một quy định chung về việc cấm học sinh dùng điện thoại. Thay vào đó, các hiệu trưởng và đội ngũ giáo viên được quyền tự chủ trong việc xây dựng quy định riêng, phản ánh triết lý giáo dục và nhu cầu thực tế tại từng trường.
Điều này dẫn đến sự đa dạng trong cách thức quản lý thiết bị di động. Một số trường đặt tủ khóa ngay từ cổng, buộc học sinh gửi điện thoại vào đó cho đến khi tan học. Một số khác chỉ hạn chế trong giờ học, trong khi vẫn cho phép sử dụng trong giờ giải lao hay sau giờ học. Thậm chí, cũng có những trường coi điện thoại di động là công cụ học tập, cho phép học sinh sử dụng trong tiết học để tra cứu, ghi chú hoặc thực hiện các nhiệm vụ học tập số.
Chính sự linh hoạt này cho thấy Singapore ưu tiên hiệu quả giáo dục hơn là áp đặt quy trình cứng nhắc. Mỗi trường có thể xem xét bối cảnh của mình – đặc điểm học sinh, môi trường học tập, mức độ sẵn sàng công nghệ – để đưa ra quyết định tối ưu.
Vì sao cần hỏi “vì sao cấm” trước khi quyết định?
Trong phát biểu của mình, ông Lee Yan Kheng nhấn mạnh rằng mọi quy định hạn chế nên xuất phát từ mục tiêu giáo dục rõ ràng. Nếu trường muốn hạn chế việc mất tập trung, cần chứng minh được điện thoại thực sự gây ảnh hưởng tiêu cực. Nếu muốn chống các hành vi bắt nạt trực tuyến, trường cần chỉ ra mối liên hệ giữa việc dùng điện thoại và những rủi ro này.
Nói cách khác, mục tiêu giáo dục chính là cơ sở để thuyết phục học sinh, phụ huynh và giáo viên đồng thuận với chính sách. Một quy định thiếu lý do rõ ràng dễ dẫn đến phản ứng ngược, khiến học sinh tìm cách lách luật và làm giảm hiệu quả thực thi.
Thực tiễn tại Việt Nam và sự đồng thuận của phụ huynh
Tại TP.HCM, nhiều trường THPT đã siết chặt quản lý điện thoại của học sinh. Không ít trường yêu cầu nộp điện thoại từ đầu giờ đến khi tan học; có nơi còn cấm sử dụng trong giờ ra chơi, giờ ăn bán trú hoặc giờ nghỉ trưa. Điều đáng nói là các quy định này nhận được sự đồng thuận cao từ phụ huynh.
Phụ huynh cho rằng trong bối cảnh học sinh bị phân tâm mạnh bởi mạng xã hội, trò chơi di động và môi trường trực tuyến, việc cấm điện thoại có thể giúp các em tập trung hơn, giảm thiểu nguy cơ sa đà vào nội dung độc hại. Nhiều cha mẹ cũng lo ngại rằng điện thoại khiến con ít giao tiếp trực tiếp, giảm kỹ năng xã hội và ảnh hưởng đến sức khỏe tâm lý.
Tuy nhiên, câu hỏi lớn vẫn còn đó: liệu cấm tuyệt đối có phải là cách duy nhất? Hay cần xây dựng những mô hình quản lý linh hoạt hơn, tương tự cách các trường tại Singapore đang áp dụng?
Nền giáo dục kỹ thuật số và yêu cầu thích ứng trong thế giới VUCA
Ở phần chia sẻ tiếp theo, ông Lee Yan Kheng mở rộng vấn đề sang bối cảnh phát triển giáo dục hiện đại. Ông cho rằng thế giới đang bước vào thời kỳ VUCA – biến động (Volatile), bất định (Uncertain), phức tạp (Complex) và mơ hồ (Ambiguous). Trong môi trường như vậy, trường học phải là nơi giúp học sinh trang bị các năng lực cốt lõi của thế kỷ 21.
Những năng lực đó bao gồm: tư duy thích ứng, tư duy sáng tạo, kỹ năng giao tiếp, khả năng hợp tác, năng lực giải quyết vấn đề và hiểu biết về con người. Không ngẫu nhiên mà các chuyên gia giáo dục trên thế giới thường nhấn mạnh vào việc “học để học suốt đời” hơn là chỉ học để thi cử.
Điện thoại không chỉ là thiết bị giải trí
Theo ông Lee, thay vì nhìn điện thoại như “kẻ phá rối”, nhà trường nên xem nó như một phần của hệ sinh thái công nghệ mà học sinh đang sống cùng. Điều quan trọng là giúp các em hiểu cách sử dụng đúng mục đích, có trách nhiệm và đúng lúc.
Trong kỷ nguyên số, điện thoại có thể trở thành công cụ tra cứu, thiết bị ghi hình hỗ trợ học tập, phương tiện truy cập tài nguyên trực tuyến và là nền tảng thực hành nhiều kỹ năng mềm. Quan trọng hơn, học sinh cần được giáo dục về cách kiểm soát bản thân khi sử dụng thiết bị – kỹ năng rất khó rèn luyện nếu chỉ cấm tuyệt đối.
Singapore và mô hình chọn môn linh hoạt từ năm 2020
Một điểm đáng chú ý là từ năm 2020, Singapore cho phép học sinh phổ thông được chọn môn học linh hoạt hơn dựa trên sở thích và năng lực cá nhân. Việc này giúp học sinh học theo tốc độ và phong cách phù hợp, thay vì bị ràng buộc vào chương trình đồng nhất. Chính sách này phản ánh triết lý giáo dục lấy người học làm trung tâm và khuyến khích sự khác biệt.
Cũng trong tinh thần đó, Singapore không áp đặt cách sử dụng công nghệ mà khuyến khích sự tích hợp vào mọi hoạt động. Nếu điện thoại di động phù hợp mục tiêu học tập, trường hoàn toàn có thể cho phép sử dụng; nếu không, việc hạn chế là điều chính đáng.
Giáo viên – lực lượng cốt lõi trong chuyển đổi số giáo dục
Ông Lee cho biết Bộ Giáo dục Singapore luôn ưu tiên trang bị năng lực công nghệ cho giáo viên trước khi triển khai đến học sinh. Bởi lẽ, giáo viên chính là người quyết định cách công nghệ được sử dụng trong lớp học – hiệu quả hay phản tác dụng.
Việc bồi dưỡng năng lực số cho giáo viên không chỉ bao gồm kỹ thuật sử dụng thiết bị, mà còn gồm cả tư duy sư phạm số: thiết kế bài giảng, giao nhiệm vụ, đánh giá học tập, điều chỉnh nội dung dựa trên dữ liệu. Khi giáo viên đủ năng lực, các quyết định như cấm học sinh dùng điện thoại hay cho phép sử dụng đều trở nên hiệu quả và dễ kiểm soát hơn.

Hướng tới chính sách cân bằng giữa kỷ luật và công nghệ
Từ những phân tích của chuyên gia Singapore, có thể thấy rằng việc quản lý điện thoại trong trường học cần được tiếp cận với tư duy linh hoạt và dựa trên mục tiêu giáo dục. Thay vì đặt ra quy định cứng nhắc áp dụng cho tất cả, mỗi trường có thể:
- Xác định rõ mục tiêu khi hạn chế thiết bị của học sinh.
- Tham khảo ý kiến giáo viên, phụ huynh và học sinh để tạo đồng thuận.
- Phân loại hoạt động: khi nào cần cấm tuyệt đối, khi nào có thể cho phép giới hạn.
- Xây dựng quy trình sử dụng điện thoại trong giờ học nếu coi đây là công cụ học tập.
- Giáo dục học sinh về kỹ năng số, văn hóa ứng xử trực tuyến và quản lý thời gian.
Chính sách cân bằng sẽ giúp học sinh vừa giữ được sự tập trung trong học tập, vừa được trang bị các năng lực số cần thiết cho tương lai.
Cuối cùng, mục tiêu của giáo dục không phải là loại bỏ điện thoại khỏi đời sống học đường, mà là giúp học sinh học cách làm chủ thiết bị – để công nghệ phục vụ con người, chứ không ngược lại.
VĂN PHÒNG TUYỂN SINH - TRƯỜNG CAO ĐẲNG ĐẠI VIỆT SÀI GÒN CƠ SỞ CẦN THƠ
Địa chỉ: 279AA Nguyễn Văn Cừ nối dài, Phường An Bình, Thành phố Cần Thơ
Hotline/ Zalo: 0827670999 - 0827671999