Việt Nam muốn đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai nhưng xuất phát điểm còn thấp. Bài viết phân tích thực trạng, câu chuyện Mèo Vạc – Marie Curie và đề xuất lộ trình 4 bước từ luật hóa, đào tạo giáo viên đến dạy đại học bằng tiếng Anh.
Trong nhiều văn kiện quan trọng, Đảng và Nhà nước đã nhấn mạnh mục tiêu phổ cập tiếng Anh và từng bước đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong hệ thống giáo dục. Tuy nhiên, từ chủ trương đến hiện thực là một hành trình dài, đòi hỏi tầm nhìn, sự kiên trì và cách làm phù hợp với điều kiện của Việt Nam. Bài viết này nhìn lại thực trạng dạy và học tiếng Anh trong nhà trường, câu chuyện rất cụ thể ở huyện Mèo Vạc (Hà Giang), từ đó đề xuất một lộ trình 4 bước mang tính khả thi để tiếng Anh thật sự trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học trước khi nghĩ đến phổ cập cho toàn dân.
Thực trạng dạy tiếng Anh trong nhà trường phổ thông
Trong Chương trình Giáo dục phổ thông 2006, ngoại ngữ là môn học bắt buộc từ lớp 6 đến lớp 12, tức 7 năm học. Đến Chương trình GDPT 2018, thời lượng học ngoại ngữ 1 được kéo dài từ lớp 3 đến lớp 12, nâng thành 10 năm học liên tục. Ngoại ngữ 1 về lý thuyết gồm 7 thứ tiếng: tiếng Anh, Pháp, Trung Quốc, Nga, Nhật, Hàn, Đức. Nhưng trên thực tế, hơn 95% học sinh trong cả nước lựa chọn hoặc được tổ chức học tiếng Anh, bởi đây là ngôn ngữ có tính phổ biến, là chìa khóa để tiếp cận tri thức và hội nhập quốc tế.

Việc bổ sung 3 năm học ngoại ngữ ở bậc tiểu học là một bước tiến rất quan trọng của GDPT 2018. Học sinh được làm quen với tiếng Anh sớm hơn, có thêm thời gian tích lũy từ vựng, cấu trúc, kỹ năng nghe – nói – đọc – viết. Tuy nhiên, việc “mở rộng thời lượng” chỉ là điều kiện cần, chưa phải điều kiện đủ. Ở nhiều địa phương, đặc biệt là vùng sâu, vùng xa, biên giới, hải đảo, bài toán lớn hơn cả sách giáo khoa và thời lượng chính là đội ngũ giáo viên.
Khoảng trống giáo viên tiếng Anh ở vùng khó khăn
Năm học 2022 – 2023 là năm đầu tiên chương trình GDPT 2018 triển khai ở lớp 3. Lúc này, tình trạng thiếu giáo viên tiếng Anh bậc tiểu học bộc lộ rất rõ. Huyện Mèo Vạc (Hà Giang) là ví dụ điển hình: toàn huyện có 2.609 học sinh lớp 3, chia thành 76 lớp thuộc 18 trường tiểu học. Theo quy định, số tiết tiếng Anh phải tổ chức là 10.640 tiết mỗi năm học. Thế nhưng, cả huyện chỉ có… 1 giáo viên tiếng Anh tiểu học trong biên chế.
Trong hoàn cảnh đó, H.Mèo Vạc buộc phải “cầu cứu” sự hỗ trợ từ bên ngoài. Huyện đã kết nối với Trường Marie Curie (Hà Nội) để nhờ hỗ trợ dạy trực tuyến tiếng Anh cho toàn bộ học sinh lớp 3. Từ “đầu cầu” Hà Nội, giáo viên của trường tư thục này đứng lớp qua nền tảng trực tuyến, còn ở “đầu cầu” Mèo Vạc là học sinh và giáo viên chủ nhiệm hỗ trợ tổ chức lớp học. Đây là một mô hình hết sức linh hoạt và sáng tạo trong điều kiện địa phương quá thiếu giáo viên tiếng Anh.
Sau một năm triển khai, chất lượng dạy học được Bộ GD-ĐT và Sở GD-ĐT Hà Giang đánh giá là đạt chuẩn. Trường Marie Curie tiếp tục đồng hành với lứa học sinh này thêm hai năm nữa, tức là đi trọn cả giai đoạn tiểu học. Song song đó, nhiều địa phương khác cũng tiếp nhận “cách làm Marie Curie” để hỗ trợ Mèo Vạc, giúp duy trì đều đặn các tiết học tiếng Anh theo đúng chương trình.
Tuy nhiên, tất cả những giải pháp trực tuyến ấy chỉ có thể coi là “cứu hỏa” trong ngắn hạn. Không một mô hình “dạy hộ” nào có thể kéo dài mãi. Cốt lõi vẫn là: huyện không có nguồn giáo viên tiếng Anh để tuyển, dù chỉ tiêu biên chế có thể vẫn còn. Nói cách khác, cái thiếu không chỉ là ngân sách hay số lượng biên chế, mà là nguồn nhân lực chất lượng phù hợp với yêu cầu của chương trình mới.
Dự án đào tạo giáo viên tiếng Anh ngay từ địa phương
Để giải quyết gốc rễ vấn đề, giải pháp bền vững nhất là “trồng người tại chỗ”. Từ gợi ý đó, H.Mèo Vạc phối hợp với Trường Marie Curie xây dựng một dự án đào tạo giáo viên tiếng Anh là người địa phương. Huyện tuyển chọn những học sinh tốt nghiệp THPT có năng lực, phẩm chất phù hợp, cử đi học đại học ngành sư phạm tiếng Anh theo hình thức kết hợp giữa “cử tuyển” và “xã hội hóa”.
Trong mô hình này, huyện Mèo Vạc chịu trách nhiệm lựa chọn và ký cam kết với sinh viên: sau khi tốt nghiệp sẽ trở về dạy học trong huyện. Phía Trường Marie Curie đảm nhận phần hỗ trợ tài chính với học bổng khoảng 5 triệu đồng/sinh viên/tháng trong suốt 4 năm đại học. Nhờ vậy, sinh viên yên tâm học tập, gia đình bớt gánh nặng chi phí, còn địa phương thì tạo dựng được một “nguồn giáo viên tương lai” tương đối ổn định.
Dự án bắt đầu từ năm 2023, đến nay đã có 33 sinh viên đang theo học. Từ năm 2025 trở đi, các khóa đầu tiên sẽ lần lượt tốt nghiệp và trở lại huyện đứng lớp. Dự kiến đến tháng 6.2028, huyện Mèo Vạc sẽ có đủ 33 giáo viên tiếng Anh, thậm chí vượt định mức khoảng 3 giáo viên so với nhu cầu tối thiểu. Lúc đó, huyện không chỉ “thoát cảnh thiếu giáo viên”, mà còn có đội ngũ ổn định, gắn bó lâu dài với học sinh vùng cao.
Cách làm này cho thấy: nếu có tầm nhìn dài hạn, biết kết nối nguồn lực giữa nhà nước – nhà trường – xã hội, chúng ta hoàn toàn có thể giải quyết bài toán nhân lực tiếng Anh một cách bền vững hơn là chỉ xoay xở bằng hợp đồng ngắn hạn hay mời thỉnh giảng từ nơi khác. Tuy nhiên, dự án Mèo Vạc – Marie Curie, dù rất ý nghĩa, mới chỉ dừng lại ở mục tiêu giúp một huyện thực hiện đúng chương trình GDPT 2018, chứ chưa chạm tới “giấc mơ lớn” là biến tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai trong hệ thống giáo dục.
Từ chủ trương phổ cập tiếng Anh đến mục tiêu ngôn ngữ thứ hai
Kết luận số 91-KL/TW của Bộ Chính trị đã nêu rõ chủ trương: “Phổ cập tiếng Anh toàn dân, đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học”. Đây là một mục tiêu lớn, có tầm chiến lược lâu dài. Tuy nhiên, để biến câu chữ trong văn bản thành năng lực thực sự của học sinh, sinh viên và người lao động là cả một quá trình dài, không thể hoàn thành trong vài ba nhiệm kỳ hay vài chục năm nếu chúng ta thiếu quyết tâm và thiếu lộ trình cụ thể.
Theo logic phát triển, vế sau phải làm trước: trước khi nghĩ đến “phổ cập tiếng Anh toàn dân”, chúng ta cần từng bước “đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học”. Bởi vì nhà trường chính là nơi hình thành nền tảng ngôn ngữ cho thế hệ trẻ một cách hệ thống, bài bản và đồng đều nhất. Nếu học sinh sau 12 năm phổ thông vẫn chưa sử dụng thành thạo tiếng Anh trong học tập, giao tiếp và làm việc, thì rất khó nói đến chuyện “phổ cập toàn dân” ở quy mô rộng.
Thực tế, điểm xuất phát của Việt Nam hiện nay còn rất thấp so với mục tiêu đặt ra trong Kết luận 91. Về mặt chính sách, nhiều văn bản vẫn “đánh đồng” tiếng Anh với các ngoại ngữ khác, trong khi nhu cầu sử dụng và vai trò của nó trong hội nhập là vượt trội. Về đội ngũ, không ít giáo viên còn hạn chế về năng lực sử dụng tiếng Anh trong giảng dạy, đặc biệt là giảng dạy các môn khác ngoài môn ngoại ngữ. Chuẩn đầu ra tiếng Anh của học sinh phổ thông vẫn ở mức khá khiêm tốn so với các quốc gia trong khu vực.
Cơ sở vật chất, thiết bị dạy học tiếng Anh cũng còn chênh lệch rất lớn giữa các vùng miền. Ở thành phố, học sinh có thể học với giáo viên nước ngoài, có phòng học ngoại ngữ, tài liệu đa dạng; trong khi ở vùng sâu vùng xa, ngay cả việc đủ giáo viên và đủ tiết học còn là thách thức. Nhu cầu sử dụng tiếng Anh giữa các địa phương, ngành nghề cũng không đồng đều: nơi thì rất cấp bách, nơi lại chưa thấy nhu cầu rõ rệt. Tất cả những điều đó khiến chúng ta càng phải thận trọng khi nói về chuyện biến tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai.
Lộ trình 4 bước để đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học
Dù vậy, “khó không có nghĩa là không làm”. Muốn đi đến đích, chúng ta phải bắt đầu từ những bước cụ thể, phù hợp với điều kiện Việt Nam, đồng thời không nóng vội, không dàn hàng ngang, không chờ nhau. Dưới đây là 4 bước cơ bản có thể xem như một lộ trình tham khảo để từng bước đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học, trước khi tiến tới phổ cập rộng hơn trong xã hội.
Bước 1: Luật hóa vai trò đặc biệt của tiếng Anh
Trước hết, cần khẳng định vị thế của tiếng Anh ở tầm luật. Điều này có thể thực hiện thông qua việc sửa đổi Luật Giáo dục và các văn bản dưới luật, quy định rõ: ngoại ngữ 1 trong trường phổ thông là tiếng Anh; các ngôn ngữ khác (Pháp, Trung Quốc, Nhật, Hàn, Đức…) được xem là ngoại ngữ 2, học sinh có nhu cầu và nhà trường có điều kiện thì tổ chức giảng dạy thêm. Nghĩa là, tất cả học sinh đều phải học tiếng Anh như một ngôn ngữ nền tảng, sau đó mới có thể lựa chọn thêm ngoại ngữ 2.
Việc “luật hóa” không nhằm hạ thấp giá trị của các ngoại ngữ khác, mà để phản ánh đúng vai trò của tiếng Anh trong bối cảnh hội nhập kinh tế, khoa học – công nghệ, ngoại giao, du lịch, lao động… Chỉ khi vị trí của tiếng Anh được ghi nhận rõ ràng trong hệ thống pháp lý, các chính sách về chương trình, sách giáo khoa, phân bổ giáo viên, đầu tư cơ sở vật chất… mới có thể được thiết kế đồng bộ, lâu dài, thay vì bị kéo theo những tranh luận “đối xử bình đẳng giữa các ngoại ngữ”.
Song song với đó, cần có những quy định mang tính định hướng về chuẩn đầu ra tiếng Anh cho từng cấp học theo khung năng lực ngoại ngữ quốc gia, đồng thời gắn chuẩn này với các kỳ thi tốt nghiệp, tuyển sinh, thi vào công chức, viên chức… Khi tiếng Anh được “đặt vào luật” và gắn với những cột mốc quan trọng trong sự nghiệp của mỗi người, động lực học tập sẽ trở nên thực chất hơn.
Bước 2: Xây dựng đội ngũ giáo viên tiếng Anh liên môn
Muốn tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong nhà trường, chúng ta không chỉ cần giáo viên dạy môn tiếng Anh, mà còn cần một đội ngũ giáo viên có khả năng dạy các môn khác bằng tiếng Anh: toán, lý, hóa, sinh, tin học, công nghệ… Đây chính là mô hình dạy học tích hợp ngoại ngữ với nội dung (thường gọi là CLIL – Content and Language Integrated Learning), giúp học sinh sử dụng tiếng Anh như một công cụ để tiếp cận tri thức, chứ không học ngôn ngữ một cách tách rời.
Đội ngũ này có thể được đào tạo theo hai hướng: đào tạo mới sinh viên sư phạm theo chương trình song ngữ (vừa nắm vững chuyên môn môn học, vừa đạt trình độ cao về tiếng Anh) và bồi dưỡng, nâng chuẩn giáo viên đang giảng dạy trong hệ thống. Với giáo viên hiện hữu, có thể tổ chức các khóa đào tạo trong nước kết hợp với các chương trình học ngắn hạn ở nước ngoài, hoặc mời chuyên gia ngoại quốc đến hỗ trợ tập huấn. Điều quan trọng là phải tạo cho giáo viên cơ hội dùng tiếng Anh trong công việc hàng ngày, chứ không chỉ học để lấy chứng chỉ.
Bên cạnh đó, cần “mở cửa” mạnh mẽ hơn để thu hút chuyên gia giáo dục, giáo viên bản ngữ từ các nước nói tiếng Anh đến Việt Nam giảng dạy. Cơ chế cấp thị thực, cấp giấy phép hành nghề cần được đơn giản hóa và minh bạch, nhưng vẫn đảm bảo tiêu chí về trình độ chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp. Nếu biết tận dụng nguồn lực quốc tế, chúng ta có thể rút ngắn đáng kể thời gian chuẩn hóa đội ngũ và tạo ra môi trường học tiếng Anh sinh động hơn cho học sinh.

Bước 3: Thí điểm linh hoạt, nơi nào làm được thì làm trước
Với một mục tiêu lớn như đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai, việc “dàn hàng ngang để tiến” là bất khả thi và cũng không cần thiết. Thay vào đó, chúng ta nên chọn cách làm điểm rồi nhân rộng, với tinh thần: địa phương nào có điều kiện thì chủ động đi trước; nơi nào đang còn khó khăn thì tập trung giải quyết những yêu cầu tối thiểu về chương trình và đội ngũ.
Ở các thành phố lớn như Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng, Hải Phòng… nơi có điều kiện kinh tế – xã hội tốt hơn, có thể “bật đèn xanh” cho một số trường đủ năng lực triển khai dạy một số môn bằng tiếng Anh như toán, vật lý, hóa học, sinh học, tin học. Khi đã dạy bằng tiếng Anh thì cần nhất quán: kiểm tra, đánh giá, thi tuyển sinh, thi tốt nghiệp đối với môn đó cũng phải tiến hành bằng tiếng Anh, tránh tình trạng “học một đằng, thi một nẻo”.
Việc thí điểm cần được theo dõi, đánh giá chặt chẽ về chất lượng, không nên chạy theo phong trào hoặc gắn với “mác quốc tế” để quảng bá. Chỉ khi học sinh thực sự sử dụng tiếng Anh trong lớp học, trong bài kiểm tra, trong các dự án nghiên cứu nhỏ… thì mới có thể nói rằng tiếng Anh đang dần trở thành ngôn ngữ thứ hai trong nhà trường. Những mô hình hiệu quả sẽ được nhân rộng dần, điều chỉnh cho phù hợp với từng bối cảnh địa phương.
Bước 4: Dạy một số ngành đại học, cao đẳng hoàn toàn bằng tiếng Anh
Khi nền tảng tiếng Anh ở phổ thông đã được củng cố, bước tiếp theo là nâng dần tỉ lệ ngành nghề ở bậc đại học, cao đẳng được đào tạo hoàn toàn bằng tiếng Anh. Một số lĩnh vực có tính quốc tế cao như công nghệ thông tin, công nghệ bán dẫn, hàng hải, hàng không, du lịch, khách sạn, logistics… đặc biệt phù hợp để triển khai đào tạo bằng tiếng Anh.
Việc đào tạo hoàn toàn bằng tiếng Anh ở bậc đại học, cao đẳng không chỉ giúp sinh viên dễ dàng tiếp cận tài liệu quốc tế, mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường lao động khu vực và toàn cầu. Nhiều sinh viên sau khi tốt nghiệp có thể làm việc ở các doanh nghiệp FDI, các tập đoàn đa quốc gia hoặc tham gia thị trường lao động quốc tế. Đây cũng là cách hiệu quả để “kéo ngược” yêu cầu về tiếng Anh xuống các cấp học thấp hơn, tạo động lực đổi mới từ dưới lên.
Tất nhiên, để làm được điều này, các cơ sở đào tạo phải chuẩn bị kỹ về chương trình, đội ngũ giảng viên, hệ thống hỗ trợ học tập và cả chính sách học phí, học bổng. Tuy nhiên, nếu không có những “đầu tàu” tiên phong trong đào tạo đại học bằng tiếng Anh, việc đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học sẽ khó có điểm tựa vững chắc.
Điều kiện kèm theo và cái nhìn dài hạn
Cần thẳng thắn nhìn nhận rằng, ngay cả những trường đã đầu tư rất lớn cho tiếng Anh trong nhiều năm, như Trường Marie Curie ở Hà Nội, nơi học sinh có trình độ tiếng Anh cao hơn mặt bằng chung và vượt chuẩn của Bộ GD-ĐT, thì mục tiêu “tiếng Anh là ngôn ngữ thứ hai trong trường” vẫn còn là đích đến khá xa. Ngay chính những người trực tiếp thực hiện cũng khó dám khẳng định 10 hay 20 năm nữa sẽ chắc chắn đạt được yêu cầu này.
Điều đó cho thấy, việc biến tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai không phải là một khẩu hiệu có thể hoàn thành bằng vài dự án ngắn hạn, vài chương trình bồi dưỡng hay vài cuộc thi tiếng Anh. Nó là một quá trình chuyển đổi sâu rộng, từ chính sách đến nhà trường, từ chương trình học đến cách thi, từ thầy cô đến học sinh, và cả môi trường sử dụng tiếng Anh ngoài lớp học.
Nếu chúng ta kiên trì với một lộ trình rõ ràng – bắt đầu bằng việc luật hóa vai trò của tiếng Anh, đầu tư mạnh cho đội ngũ giáo viên, cho phép thí điểm linh hoạt ở những nơi sẵn sàng, đồng thời xây dựng các chương trình đại học, cao đẳng bằng tiếng Anh – thì dù khó khăn, mục tiêu cũng không phải là bất khả thi. Quan trọng hơn cả là sự đồng thuận xã hội, quyết tâm chính trị và khả năng huy động nguồn lực từ nhiều phía: nhà nước, nhà trường, doanh nghiệp, tổ chức xã hội và từng gia đình.
Hành trình ấy có thể kéo dài nhiều thập kỷ, nhưng nếu không bắt tay vào từ hôm nay, mỗi năm trôi qua sẽ là một lớp học sinh nữa ra trường mà vẫn chưa thể dùng tiếng Anh như một công cụ tự nhiên trong đời sống học tập và công việc. Bắt đầu từ những mô hình nhỏ như câu chuyện Mèo Vạc – Marie Curie, rồi nhân rộng dần với tầm nhìn quốc gia, chúng ta có quyền hy vọng một ngày không xa, tiếng Anh thật sự trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học Việt Nam.
VĂN PHÒNG TUYỂN SINH - TRƯỜNG CAO ĐẲNG ĐẠI VIỆT SÀI GÒN CƠ SỞ CẦN THƠ
Địa chỉ: 279AA Nguyễn Văn Cừ nối dài, Phường An Bình, Thành phố Cần Thơ
Hotline/ Zalo: 0827670999 - 0827671999